"dislike" in Vietnamese
không thích
Definition
Không thích ai hoặc điều gì đó; cảm thấy điều gì đó không dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'không thích' nhẹ nhàng hơn 'ghét'; thường dùng trong văn viết hoặc lời nói lịch sự. Thường theo sau bởi động từ nguyên mẫu hoặc danh từ.
Examples
I dislike cold weather.
Tôi **không thích** thời tiết lạnh.
Many children dislike eating vegetables.
Nhiều trẻ em **không thích** ăn rau.
She dislikes loud music.
Cô ấy **không thích** nhạc to.
Some people really dislike being in large crowds.
Một số người thực sự **không thích** ở trong đám đông lớn.
If you dislike the food here, we can go somewhere else.
Nếu bạn **không thích** đồ ăn ở đây, chúng ta có thể đi chỗ khác.
He doesn't hide his dislike for early mornings.
Anh ấy không che giấu **sự không thích** buổi sáng sớm của mình.