Type any word!

"disks" in Vietnamese

đĩađĩa đệm (cột sống)

Definition

Vật hình tròn, phẳng, như đĩa CD, DVD, hoặc thiết bị lưu trữ máy tính. Cũng dùng để chỉ miếng đệm mềm giữa các đốt sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đĩa' dùng trong tin học (đĩa cứng/hard disk) hoặc y học (đĩa đệm giữa các đốt sống). Khi nói nhiều hơn một, dùng 'đĩa' (số nhiều tự nhiên).

Examples

I bought new disks for my computer.

Tôi đã mua **đĩa** mới cho máy tính của mình.

The doctor told me I have problems with the disks in my back.

Bác sĩ nói tôi có vấn đề với **đĩa đệm** ở lưng.

There are old music disks in the drawer.

Trong ngăn kéo có những **đĩa** nhạc cũ.

Did you remember to back up the files on all your disks?

Bạn có nhớ sao lưu các tập tin trên tất cả các **đĩa** không?

The library used to let people borrow software disks, but now everything is online.

Thư viện từng cho mượn **đĩa** phần mềm, nhưng giờ mọi thứ đều trực tuyến.

After the car accident, he had to get surgery on two spinal disks.

Sau tai nạn xe, anh ấy phải phẫu thuật hai **đĩa đệm** ở cột sống.