Nhập bất kỳ từ nào!

"disinfectant" in Vietnamese

chất khử trùng

Definition

Chất khử trùng là hoá chất hoặc vật liệu được dùng để tiêu diệt vi khuẩn và mầm bệnh trên bề mặt, giúp làm sạch và an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chất khử trùng' thường được dùng cho bề mặt, không dùng cho vết thương. Thường gặp các cụm như 'xịt khử trùng', 'khăn lau khử trùng'.

Examples

Please wipe the table with disinfectant.

Vui lòng lau bàn bằng **chất khử trùng**.

She bought a bottle of disinfectant at the store.

Cô ấy đã mua một chai **chất khử trùng** ở cửa hàng.

Use disinfectant to clean the bathroom floor.

Dùng **chất khử trùng** để lau sàn nhà tắm.

This disinfectant kills 99% of germs on contact.

**Chất khử trùng** này tiêu diệt 99% vi khuẩn khi tiếp xúc.

Don’t forget to spray some disinfectant on the door handles.

Đừng quên xịt một chút **chất khử trùng** lên tay nắm cửa.

I always keep disinfectant wipes in my bag just in case.

Tôi luôn mang **khăn lau khử trùng** trong túi phòng khi cần.