Digite qualquer palavra!

"dishonor" em Indonesian

sự ô nhụclàm mất danh dựtừ chối thanh toán (séc)

Definição

Mất danh dự hoặc uy tín; cũng dùng khi không thực hiện lời hứa hoặc ngân hàng từ chối thanh toán séc.

Notas de Uso (Indonesian)

Dùng trong văn viết, trang trọng hoặc khi bàn về đạo đức. Là cả danh từ và động từ. Trong tài chính, hay gặp ở ý 'ngân hàng không thanh toán séc'.

Exemplos

He brought dishonor to his family by lying.

Anh ấy đã mang lại **sự ô nhục** cho gia đình mình vì nói dối.

Stealing is a great dishonor in our community.

Trong cộng đồng chúng tôi, ăn trộm là một **sự ô nhục** lớn.

The bank will dishonor the check if there is not enough money.

Nếu không đủ tiền, ngân hàng sẽ **từ chối thanh toán** séc.

He apologized so he wouldn't dishonor his friend's memory.

Anh ấy đã xin lỗi để không **làm mất danh dự** người bạn của mình.

His actions could dishonor the team's reputation if he's not careful.

Nếu không cẩn thận, hành động của anh ấy có thể **làm mất danh dự** của đội.

Nobody wants to dishonor their family's name over a mistake.

Không ai muốn **làm mất danh dự** cho gia đình chỉ vì một sai lầm.