Type any word!

"dishonesty" in Vietnamese

sự không trung thực

Definition

Sự không trung thực là khi một người không nói sự thật hoặc không công bằng, ví dụ như nói dối, gian lận hay trộm cắp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường nghiêm túc như công việc, pháp luật hoặc học đường. Dễ gặp trong cụm như 'accused of dishonesty', 'academic dishonesty'. Không dùng cho những lời nói dối nhỏ, đùa vui.

Examples

Dishonesty is never a good choice.

**Sự không trung thực** không bao giờ là lựa chọn tốt.

Cheating on a test is a form of dishonesty.

Gian lận trong kỳ thi là một dạng của **sự không trung thực**.

He was punished for his dishonesty at work.

Anh ấy đã bị phạt vì **sự không trung thực** của mình tại nơi làm việc.

People lost trust in the company after the dishonesty was revealed.

Sau khi **sự không trung thực** bị tiết lộ, mọi người đã mất niềm tin vào công ty.

Academic dishonesty can have serious consequences for students.

**Sự không trung thực** trong học tập có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho sinh viên.

Even a small act of dishonesty can damage your reputation.

Chỉ một hành động **không trung thực** nhỏ cũng có thể làm ảnh hưởng đến danh tiếng của bạn.