"dishes" in Vietnamese
bát đĩamón ăn
Definition
“Bát đĩa” là những vật dụng như đĩa, tô, cốc dùng để ăn uống, còn “món ăn” chỉ các loại thức ăn đã được chế biến.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm ‘do the dishes’ có nghĩa là rửa bát đĩa. “Dishes” dùng chung hơn “plates”, và “dish” chỉ một món ăn cụ thể.
Examples
The dishes are in the kitchen cabinet.
**Bát đĩa** ở trong tủ bếp.
I wash the dishes every night.
Tôi rửa **bát đĩa** mỗi tối.
We ordered three dishes for the table.
Chúng tôi gọi ba **món ăn** cho bàn.
I'll cook if you do the dishes.
Tôi sẽ nấu ăn nếu bạn rửa **bát đĩa**.
There are still dishes in the sink from breakfast.
Vẫn còn **bát đĩa** trong bồn rửa sau bữa sáng.
The restaurant is known for its spicy noodle dishes.
Nhà hàng đó nổi tiếng với những **món ăn** mì cay.