"dish" in Vietnamese
món ănđĩa
Definition
‘Dish’ là từ chỉ chiếc đĩa hoặc vật chứa đồ ăn, cũng có nghĩa là một món ăn cụ thể đã được nấu.
Usage Notes (Vietnamese)
‘do the dishes’ là rửa chén bát, ‘a spicy dish’ là món ăn cay. Khi nói về món ăn trong thực đơn, nên dùng ‘món ăn’ thay vì ‘thức ăn’.
Examples
This dish is very hot, so be careful.
**Món ăn** này rất cay, hãy cẩn thận.
My favorite dish is chicken curry.
**Món ăn** tôi thích nhất là cà ri gà.
Please put the rice in a clean dish.
Làm ơn để cơm vào **đĩa** sạch.
We should order one more dish for the table.
Chúng ta nên gọi thêm một **món ăn** cho cả bàn.
That seafood dish was better than I expected.
Món **hải sản** đó ngon hơn tôi nghĩ.
I'll do the dishes if you cook tonight.
Nếu bạn nấu ăn tối nay, tôi sẽ rửa **chén bát**.