"disgusted" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy cực kỳ ghê tởm hoặc không chịu nổi trước điều gì đó rất khó chịu hoặc xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này biểu thị cảm xúc tiêu cực mạnh, thường dùng với 'by' hoặc 'with' (ví dụ: 'disgusted by the smell', 'disgusted with his behavior'). Mạnh hơn 'bực mình' hay 'khó chịu'.
Examples
She felt disgusted by the dirty kitchen.
Cô ấy cảm thấy **ghê tởm** vì căn bếp bẩn thỉu.
He looked disgusted when he saw the spoiled food.
Anh ấy trông **ghê tởm** khi nhìn thấy thức ăn hỏng.
The student was disgusted with the rude comments.
Học sinh tỏ ra **ghê tởm** với những lời lẽ thô lỗ.
I was so disgusted I couldn't even finish my meal.
Tôi **ghê tởm** đến mức không thể nào ăn hết bữa ăn của mình.
She sounded disgusted when she talked about the unfair decision.
Cô ấy nghe thật **ghê tởm** khi nói về quyết định bất công đó.
After what happened, everyone left the room looking disgusted.
Sau chuyện đó, mọi người rời phòng với vẻ **ghê tởm**.