"disgust" Vietnamese में
परिभाषा
Một cảm giác mạnh mẽ rất khó chịu hoặc buồn nôn khi gặp điều gì đó ghê sợ hay không thể chấp nhận được. Được dùng cho cả trường hợp thể chất và đạo đức.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường đi với các động từ như 'cảm thấy', 'thể hiện', hoặc dùng 'ghê tởm' để nhấn mạnh cảm giác mạnh hơn 'không thích'. Có thể dùng với cả nghĩa miêu tả hành động hoặc cảm xúc.
उदाहरण
I felt disgust when I saw the dirty kitchen.
Tôi cảm thấy **ghê tởm** khi nhìn thấy nhà bếp bẩn đó.
His actions filled me with disgust.
Hành động của anh ta khiến tôi tràn đầy **ghê tởm**.
The smell caused great disgust among the guests.
Mùi hôi khiến các vị khách cảm thấy cực kỳ **kinh tởm**.
To my disgust, he picked his nose during dinner.
**Thật ghê tởm**, hắn ta ngoáy mũi ngay trong bữa tối.
She looked at the spoiled food with obvious disgust.
Cô ấy nhìn món ăn hỏng với vẻ **ghê tởm** rõ ràng.
It disgusts me when people lie to my face.
Tôi **ghê tởm** khi ai đó nói dối trước mặt tôi.