"disguises" in Vietnamese
Definition
Những quần áo hoặc diện mạo khác để che giấu danh tính thật, hoặc cách để che giấu bản chất thật của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'cải trang', 'hóa trang' thường dùng dạng số nhiều trong bối cảnh giấu danh tính, câu chuyện điệp viên, dịp lễ hội như Halloween. Có thể ám chỉ sự che đậy trừu tượng.
Examples
The actors used clever disguises in the play.
Các diễn viên đã sử dụng những **cải trang** thông minh trong vở kịch.
She wears different disguises to hide from reporters.
Cô ấy mặc nhiều **cải trang** khác nhau để tránh các phóng viên.
Spies often travel in disguises so no one recognizes them.
Điệp viên thường đi lại với **cải trang** để không ai nhận ra họ.
His humor often disguises how nervous he really feels.
Khiếu hài hước của anh ấy thường **che giấu** sự lo lắng thật bên trong.
There were plenty of masks and disguises at the Halloween party.
Có rất nhiều mặt nạ và **cải trang** ở buổi tiệc Halloween.
Sometimes trouble comes in unexpected disguises.
Đôi khi rắc rối đến dưới những **cải trang** không ngờ.