Type any word!

"disguised" in Vietnamese

cải trangngụy trang

Definition

Ăn mặc hoặc hành động để che giấu danh tính hay bản chất thật của mình. Cũng dùng cho đồ vật được làm cho giống cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'as' như 'disguised as'. Ngoài nghĩa thật (cải trang), còn dùng để nói ý nghĩa ẩn giấu ('disguised intent').

Examples

He was disguised as a clown at the party.

Anh ấy **cải trang** thành chú hề ở bữa tiệc.

The spy remained disguised to avoid capture.

Điệp viên vẫn **cải trang** để tránh bị bắt.

Vegetables were disguised in the soup for the kids.

Rau củ được **ngụy trang** trong món súp cho bọn trẻ.

Her fear was disguised by a big smile.

Nỗi sợ của cô ấy được **ngụy trang** bằng một nụ cười tươi.

It's just criticism, disguised as advice.

Đó chỉ là lời chỉ trích, **ngụy trang** thành lời khuyên thôi.

The thief disguised himself as a delivery man to enter the building.

Tên trộm **cải trang** thành nhân viên giao hàng để vào tòa nhà.