"disguise" en Vietnamese
Definición
Thay đổi ngoại hình bằng quần áo, trang điểm hoặc cách khác để che giấu danh tính; hoặc che giấu bản chất thật của sự vật/sự việc.
Notas de Uso (Vietnamese)
'cải trang' dùng cho cả nghĩa bên ngoài (thay quần áo, hóa trang) và nghĩa trừu tượng (giấu cảm xúc, sự thật). Dùng 'cải trang thành...' khi mô tả việc giả dạng thành ai đó.
Ejemplos
He wore a disguise to the party.
Anh ấy mặc **cải trang** đến buổi tiệc.
She tried to disguise her voice on the phone.
Cô ấy cố gắng **ngụy trang** giọng nói của mình qua điện thoại.
Dark glasses can disguise your face.
Kính râm có thể **che giấu** khuôn mặt của bạn.
You can't disguise the fact that you're upset.
Bạn không thể **che giấu** việc mình đang buồn đâu.
The sauce disguises the taste of the vegetables.
Nước sốt này **làm át** vị rau.
He showed up in a hat and sunglasses, but it was a pretty weak disguise.
Anh ta đội mũ và đeo kính râm, nhưng đó là một **cải trang** khá yếu.