Herhangi bir kelime yazın!

"disgraceful" in Vietnamese

đáng xấu hổô nhục

Definition

Rất tệ hoặc khiến người khác mất tôn trọng, làm mất danh dự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh phê phán mạnh mẽ thái độ hoặc hành động ('disgraceful behavior', 'disgraceful actions'). Hàm ý sai trái đạo đức chứ không chỉ là sai lầm thông thường.

Examples

His disgraceful behavior shocked his family.

Hành vi **đáng xấu hổ** của anh ấy khiến gia đình sốc.

It was disgraceful not to help the old man.

Không giúp người già thật là **đáng xấu hổ**.

The team's disgraceful loss upset the fans.

Trận thua **đáng xấu hổ** của đội đã khiến người hâm mộ buồn.

Leaving the mess for someone else to clean up is just disgraceful.

Để người khác dọn dẹp mớ hỗn độn là **đáng xấu hổ**.

The way he spoke to his mother was absolutely disgraceful.

Cách anh ấy nói chuyện với mẹ thật sự **đáng xấu hổ**.

It's disgraceful how quickly they forgot all his hard work.

Thật **đáng xấu hổ** khi họ nhanh chóng quên hết công sức của anh ấy.