Type any word!

"disgraced" in Vietnamese

bị ô danhbị mất uy tín

Definition

Người bị ô danh là người mất đi sự tôn trọng, danh dự hoặc vị trí do đã làm việc sai trái hoặc xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo chí, sau những vụ bê bối lớn. Thường dùng trước nghề nghiệp ('vận động viên bị ô danh'), không dùng cho lỗi nhỏ nhặt.

Examples

The disgraced CEO resigned after the scandal.

Vị CEO **bị ô danh** đã từ chức sau vụ bê bối.

He felt disgraced by his actions.

Anh ấy cảm thấy **bị ô danh** bởi hành động của mình.

The team welcomed back their disgraced teammate.

Cả đội đã chào đón người đồng đội **bị ô danh** trở lại.

After years out of the spotlight, the disgraced actor tried to rebuild his career.

Sau nhiều năm ẩn dật, nam diễn viên **bị ô danh** cố gắng xây dựng lại sự nghiệp.

She avoided all contact with the disgraced politician.

Cô ấy tránh mọi liên lạc với chính trị gia **bị ô danh**.

The documentary tells the story of a once-respected, now disgraced scientist.

Bộ phim tài liệu kể về câu chuyện của một nhà khoa học từng danh giá, giờ **bị ô danh**.