Tapez n'importe quel mot !

"disgrace" in Vietnamese

nỗi ô nhụcsự ô danh

Definition

Điều gì đó hoặc ai đó khiến người khác cảm thấy rất xấu hổ hoặc mất thể diện, danh dự. Cũng dùng để chỉ một tình huống tồi tệ khiến người ta không thể chấp nhận được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa mạnh để phê phán: 'Đó là một nỗi ô nhục.' Các cụm như 'mang ô nhục cho gia đình', 'rơi vào ô danh' rất hay gặp. Mạnh và trang trọng hơn 'xấu hổ'.

Examples

The dirty hospital was a disgrace.

Bệnh viện bẩn như vậy là một **nỗi ô nhục**.

He felt that he had brought disgrace on his family.

Anh ấy cảm thấy như mình đã mang **nỗi ô nhục** cho gia đình.

After the scandal, the official fell into disgrace.

Sau vụ bê bối, quan chức đó đã rơi vào **sự ô danh**.

The way they treated those workers is an absolute disgrace.

Cách họ đối xử với những người lao động đó là một **nỗi ô nhục** thực sự.

That performance was a disgrace — nobody even knew their lines.

Màn trình diễn đó là một **sự ô danh**, không ai thuộc lời thoại cả.

The senator went from being popular to living in disgrace.

Thượng nghị sĩ ấy từ nổi tiếng đã rơi vào cuộc sống đầy **ô nhục**.