"disfigured" in Vietnamese
Definition
Vẻ ngoài bị thay đổi và trở nên xấu đi, thường do tai nạn, bệnh tật hoặc chấn thương gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong y khoa hoặc các tình huống nhạy cảm. Hay dùng với 'mặt', 'cơ thể', hoặc 'vết sẹo'.
Examples
His face was disfigured after the accident.
Sau tai nạn, khuôn mặt của anh ấy bị **biến dạng**.
The statue was disfigured by vandals.
Bức tượng đã bị kẻ phá hoại **làm biến dạng**.
She felt disfigured by the scars on her arm.
Cô ấy cảm thấy mình bị **biến dạng** vì những vết sẹo trên cánh tay.
He has learned to live confidently even though he is disfigured.
Ngay cả khi bị **biến dạng**, anh ấy vẫn học cách sống tự tin.
The old painting became disfigured after years in the sun.
Bức tranh cũ đã bị **biến dạng** sau nhiều năm ngoài nắng.
Sometimes, people focus too much on what’s disfigured, not on what’s left.
Đôi khi, mọi người quá để ý đến thứ đã bị **biến dạng**, mà quên đi những gì còn lại.