"diseases" in Vietnamese
Definition
Tình trạng sức khỏe khiến người, động vật hoặc cây bị ốm. Các bệnh có thể do lây nhiễm, di truyền hoặc các yếu tố khác gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y học hoặc khoa học. 'diseases' bao gồm cả bệnh truyền nhiễm và không truyền nhiễm. Đừng nhầm với 'illness' (tình trạng chung) hay 'disorder' (thường nhẹ hơn). Một số cụm từ phổ biến: 'bệnh truyền nhiễm', 'bệnh mãn tính', 'bệnh hiếm gặp'.
Examples
Some diseases are caused by bacteria.
Một số **bệnh** do vi khuẩn gây ra.
Doctors work to cure many diseases.
Các bác sĩ làm việc để chữa nhiều **bệnh**.
People can prevent some diseases by washing their hands.
Mọi người có thể phòng tránh một số **bệnh** bằng cách rửa tay.
Heart and lung diseases are common in older adults.
Các bệnh về tim và phổi là phổ biến ở người lớn tuổi.
Research has helped us fight many deadly diseases.
Nghiên cứu đã giúp chúng ta chống lại nhiều **bệnh** nguy hiểm chết người.
Traveling to new countries sometimes exposes you to unfamiliar diseases.
Khi đi du lịch đến các quốc gia mới, bạn đôi khi có thể gặp những **bệnh** lạ.