Type any word!

"disease" in Vietnamese

bệnh

Definition

Bệnh là tình trạng cơ thể hoặc tâm trí bị ảnh hưởng khiến sức khỏe suy giảm. Bệnh có thể do nhiễm trùng, di truyền, lối sống hoặc các vấn đề thể chất khác gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

“Bệnh” thường dùng trong bối cảnh y học hoặc khi nói về các loại bệnh cụ thể như “bệnh tim”, “bệnh truyền nhiễm”. Trong giao tiếp hàng ngày, mọi người cũng nói “ốm” để chỉ cảm giác không khỏe.

Examples

This disease can spread quickly in crowded places.

**Bệnh** này có thể lây lan nhanh ở nơi đông người.

Doctors are studying the disease carefully.

Các bác sĩ đang nghiên cứu kỹ về **bệnh** này.

Heart disease is a serious health problem.

**Bệnh** tim là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

No one knows exactly what causes the disease yet.

Chưa ai biết chính xác nguyên nhân gây ra **bệnh** này.

Early tests can help catch the disease before it gets worse.

Xét nghiệm sớm có thể giúp phát hiện **bệnh** trước khi trở nặng.

They've spent years looking for a better treatment for the disease.

Họ đã mất nhiều năm tìm cách điều trị **bệnh** này tốt hơn.