"discussing" in Vietnamese
Definition
'Discussing' có nghĩa là nói chuyện về một chủ đề nào đó để chia sẻ ý kiến, xem xét hoặc đưa ra quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Sau 'discuss' dùng trực tiếp chủ đề, không thêm 'about'. Ví dụ: 'thảo luận vấn đề' chứ không phải 'thảo luận về vấn đề'. Thường dùng sau các động từ như 'be', 'start', 'keep'.
Examples
We are discussing the homework now.
Chúng tôi đang **thảo luận** về bài tập về nhà.
They were discussing the new teacher at lunch.
Họ đã **thảo luận** về giáo viên mới trong bữa trưa.
She is discussing her plans with her family.
Cô ấy đang **thảo luận** kế hoạch với gia đình mình.
We’re still discussing whether it’s worth the money.
Chúng tôi vẫn đang **thảo luận** liệu nó có xứng đáng với số tiền đó không.
I heard they’re discussing a move to a bigger office.
Tôi nghe nói họ đang **thảo luận** việc chuyển sang văn phòng lớn hơn.
Instead of discussing it over text, let’s talk in person.
Thay vì **thảo luận** qua tin nhắn, hãy nói trực tiếp.