Type any word!

"discussed" in Vietnamese

đã thảo luận

Definition

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'discuss', dùng khi nhiều người cùng trao đổi chi tiết về một chủ đề, vấn đề hoặc kế hoạch nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'discuss' thường đi trực tiếp với chủ đề, không dùng 'about'. Dạng 'the issues discussed' tự nhiên hơn 'the discussed issues'.

Examples

We discussed the homework in class today.

Hôm nay chúng tôi đã **thảo luận** về bài tập về nhà trong lớp.

They discussed the plan before dinner.

Họ đã **thảo luận** kế hoạch trước bữa tối.

The teacher discussed the new rules with us.

Giáo viên đã **thảo luận** các quy định mới với chúng tôi.

We already discussed this, so I don't want to go in circles again.

Chúng ta đã **thảo luận** việc này rồi, tôi không muốn lặp lại nữa.

The issues we discussed in the meeting still need a final decision.

Những vấn đề đã **thảo luận** trong cuộc họp vẫn cần quyết định cuối cùng.

As discussed, I'll send the updated file by tonight.

Như đã **thảo luận**, tôi sẽ gửi file cập nhật trước tối nay.