Ketik kata apa saja!

"discs" in Vietnamese

đĩa

Definition

Vật phẳng hình tròn, thường dùng để lưu trữ dữ liệu (như CD, DVD) hoặc chỉ bộ phận cơ thể có dạng hình tròn như đĩa đệm cột sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Discs' thường dùng chỉ CD, DVD hoặc các bộ phận như đĩa đệm cột sống. Trong tiếng Anh Mỹ, 'disc' dùng cho nhạc hoặc giải phẫu; 'disk' cho máy tính.

Examples

I have five music discs in my bag.

Tôi có năm **đĩa** nhạc trong túi.

Doctors say I have two damaged spinal discs.

Bác sĩ nói tôi có hai **đĩa** đệm cột sống bị hỏng.

The robot can pick up small discs from the floor.

Robot có thể nhặt các **đĩa** nhỏ trên sàn nhà.

All my old movies are on scratched discs, so I can’t watch them anymore.

Tất cả phim cũ của tôi đều ở trên các **đĩa** bị trầy xước, nên tôi không xem được nữa.

The magician amazed us by making a stack of colorful discs disappear!

Ảo thuật gia đã làm chúng tôi kinh ngạc khi khiến chồng **đĩa** đầy màu sắc biến mất!

If you want to back up your photos, you’ll need some blank discs.

Nếu bạn muốn sao lưu ảnh, bạn sẽ cần vài **đĩa** trắng.