Type any word!

"discretion" in Vietnamese

sự thận trọngquyền tự quyết

Definition

Khả năng đưa ra quyết định cẩn trọng hoặc có quyền tự quyết định trong một tình huống, thường để tránh gây ra rắc rối hoặc bảo vệ quyền riêng tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong môi trường trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Các cụm như 'at (someone's) discretion' (theo quyết định của ai đó) hoặc 'use your discretion' (tự cân nhắc) khá thông dụng. Không nhầm với 'discrete' (riêng biệt). Thể hiện sự tế nhị, khéo léo.

Examples

Please use your discretion when sharing this information.

Vui lòng dùng sự **thận trọng** của bạn khi chia sẻ thông tin này.

The teacher let the students leave early at her discretion.

Giáo viên cho phép học sinh về sớm theo **quyền tự quyết** của cô ấy.

You should act with discretion in delicate situations.

Bạn nên hành động với sự **thận trọng** trong những tình huống nhạy cảm.

Whether you want to say anything about it is entirely at your discretion.

Việc bạn có muốn nói gì về chuyện này hay không hoàn toàn theo **quyền tự quyết** của bạn.

I trust your discretion to handle this quietly.

Tôi tin tưởng vào sự **thận trọng** của bạn để xử lý việc này một cách kín đáo.

Management reserves the right to change our hours at its discretion.

Ban quản lý có quyền thay đổi giờ làm việc theo **quyền tự quyết** của mình.