"discreet" in Vietnamese
Definition
Người cư xử một cách thận trọng, không gây chú ý và biết giữ bí mật hoặc tôn trọng sự riêng tư của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong tình huống nhạy cảm, lịch sự. Dùng với 'be discreet about', 'a discreet distance', 'discreet manner'. Không nhầm với 'discrete' (riêng biệt).
Examples
Please be discreet about what you heard.
Vui lòng **kín đáo** về những gì bạn nghe thấy nhé.
He made a discreet suggestion to avoid trouble.
Anh ấy đã đưa ra một gợi ý **kín đáo** để tránh rắc rối.
She was very discreet with her private life.
Cô ấy rất **kín đáo** về đời tư của mình.
Try to stay discreet when you ask him about his job.
Hãy cố gắng **kín đáo** khi hỏi anh ấy về công việc.
The waiter gave us a discreet nod when our table was ready.
Khi bàn sẵn sàng, người phục vụ **kín đáo** gật đầu với chúng tôi.
You can trust Maria; she's very discreet with secrets.
Bạn có thể tin tưởng Maria; cô ấy rất **kín đáo** với những bí mật.