¡Escribe cualquier palabra!

"discredit" en Vietnamese

làm mất uy tín

Definición

Làm tổn hại uy tín hoặc khiến người khác mất niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc học thuật như 'làm mất uy tín nhân chứng', 'làm mất uy tín câu chuyện ai đó'. Không đồng nghĩa với 'bôi nhọ', mà nhấn mạnh vào sự mất lòng tin.

Ejemplos

The lawyer tried to discredit the witness in court.

Luật sư đã cố gắng **làm mất uy tín** nhân chứng tại tòa.

False rumors can discredit a company.

Tin đồn sai lệch có thể **làm mất uy tín** của một công ty.

He tried to discredit her achievements.

Anh ấy đã cố **làm mất uy tín** thành tích của cô ấy.

Negative media coverage can quickly discredit even the most respected leaders.

Truyền thông tiêu cực có thể **làm mất uy tín** ngay cả những nhà lãnh đạo được kính trọng nhất.

He spread stories to discredit his opponent during the election.

Anh ta lan truyền các câu chuyện để **làm mất uy tín** đối thủ trong thời gian tranh cử.

Don't let one mistake discredit all the hard work you've done.

Đừng để một sai lầm **làm mất uy tín** mọi cố gắng của bạn.