Введите любое слово!

"discovers" in Vietnamese

phát hiệnkhám phá

Definition

Tìm thấy điều gì đó vốn bị ẩn giấu hoặc chưa từng biết, hoặc biết được thông tin mới lần đầu tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'phát hiện' và 'khám phá' thường dùng ở ngôi thứ ba số ít. Phổ biến khi nói về việc tìm ra bí mật hoặc bằng chứng, ví dụ: 'khám phá bí mật'. Đừng nhầm lẫn với 'phát minh' (sáng tạo mới); từ này chỉ tìm ra cái đã tồn tại.

Examples

She discovers a hidden door in the wall.

Cô ấy **phát hiện** một cánh cửa bí mật trong tường.

He discovers a new way to solve the problem.

Anh ấy **phát hiện** một cách mới để giải quyết vấn đề.

The scientist discovers bacteria in the water sample.

Nhà khoa học **phát hiện** vi khuẩn trong mẫu nước.

Every time she discovers something new, she gets excited.

Mỗi lần cô ấy **khám phá** điều gì mới, cô ấy rất hào hứng.

If he discovers you're hiding something, he'll keep asking questions.

Nếu anh ấy **phát hiện** bạn đang giấu điều gì, anh ấy sẽ tiếp tục hỏi.

Sometimes a child discovers a hidden talent by accident.

Đôi khi một đứa trẻ **khám phá** tài năng tiềm ẩn một cách tình cờ.