"discoveries" in Vietnamese
Definition
Những điều được tìm ra hoặc học được lần đầu tiên, như kiến thức, địa điểm hoặc sự thật mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong khoa học, lịch sử và đời sống hàng ngày. Các cụm như 'khám phá mới', 'thực hiện khám phá' rất phổ biến. Chỉ các phát hiện, không phải sáng chế.
Examples
Many important discoveries have changed the world.
Nhiều **khám phá** quan trọng đã thay đổi thế giới.
Children love making new discoveries every day.
Trẻ em thích thực hiện những **khám phá** mới mỗi ngày.
Some discoveries happen by accident.
Một số **khám phá** xảy ra một cách tình cờ.
Her scientific discoveries were recognized around the globe.
Những **khám phá** khoa học của cô ấy đã được công nhận trên toàn thế giới.
The internet has led to countless new discoveries in recent years.
Internet đã mang lại vô số **khám phá** mới trong những năm gần đây.
We're always amazed by the discoveries scientists make about our universe.
Chúng ta luôn kinh ngạc trước những **khám phá** mà các nhà khoa học tạo ra về vũ trụ của chúng ta.