"discover" in Vietnamese
Definition
Tìm ra hoặc nhận biết một điều gì đó lần đầu tiên, hoặc biết được điều trước đây chưa biết. Có thể dùng cho vật, nơi, thông tin hoặc nhận thức cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cấu trúc như 'discover a place', 'discover the truth', 'discover that + mệnh đề'. Mang ý nghĩa nhận ra điều mới mẻ, gây bất ngờ. Đừng nhầm với 'invent' (phát minh) — 'discover' là tìm thấy cái đã có, 'invent' là tạo ra cái hoàn toàn mới.
Examples
We discovered a small beach near the hotel.
Chúng tôi đã **phát hiện** một bãi biển nhỏ gần khách sạn.
She discovered that her keys were in her bag.
Cô ấy **phát hiện** rằng chìa khóa của mình ở trong túi.
Scientists discovered a new species of fish.
Các nhà khoa học đã **phát hiện** một loài cá mới.
I discovered this café by accident, and now I come here all the time.
Tôi vô tình **phát hiện** quán cà phê này và bây giờ tới đây thường xuyên.
He was shocked to discover that everyone already knew the news.
Anh ấy **phát hiện** rằng mọi người đã biết tin rồi và rất ngạc nhiên.
Once you discover what works for you, studying gets much easier.
Khi bạn **nhận ra** điều gì phù hợp với mình, việc học sẽ dễ dàng hơn nhiều.