"discouraging" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó khiến ai đó cảm thấy nản chí, bớt tự tin hoặc không muốn cố gắng nữa vì thấy khó hoặc khó thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng để miêu tả tình huống, kết quả hoặc tin tức. Không dùng để nói về bản thân con người, nên dùng 'discouraged' khi chỉ cảm giác.
Examples
The test results were discouraging.
Kết quả kiểm tra thật **làm nản lòng**.
It can be discouraging when you make mistakes.
Khi mắc sai lầm, bạn có thể cảm thấy rất **nản lòng**.
The news about the project was discouraging.
Tin tức về dự án thật sự **gây thất vọng**.
It's pretty discouraging to keep trying and not see any progress.
Tiếp tục cố gắng mà không thấy tiến bộ thì khá là **nản lòng**.
I found his comments really discouraging.
Tôi thấy những bình luận của anh ấy thật **làm nản lòng**.
Don’t let a discouraging start stop you—keep going!
Đừng để một khởi đầu **nản lòng** ngăn cản bạn—hãy tiếp tục cố gắng!