"discourage" in Vietnamese
Definition
Làm ai đó mất tự tin hoặc không muốn làm điều gì đó, hoặc cố gắng ngăn điều gì đó xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, như 'ngăn ai làm điều gì'. Cũng có thể mang nghĩa làm ai mất hy vọng.
Examples
Don't discourage your friends when they try something new.
Đừng **làm nản lòng** bạn bè khi họ thử điều gì mới.
His words discouraged me from speaking in class.
Lời nói của anh ấy đã **làm nản lòng** tôi nên không nói trong lớp.
We should not discourage children from asking questions.
Chúng ta không nên **ngăn cản** trẻ em đặt câu hỏi.
She didn't let criticism discourage her from following her dreams.
Cô ấy không để lời chỉ trích **làm nản lòng** mình theo đuổi ước mơ.
Bad weather might discourage people from going to the park.
Thời tiết xấu có thể **làm nản lòng** mọi người đến công viên.
If you keep trying, don't let small failures discourage you.
Nếu bạn tiếp tục cố gắng, đừng để thất bại nhỏ **làm nản lòng** bạn.