"discord" in Vietnamese
Definition
Tình trạng thiếu đồng thuận hoặc hòa thuận giữa những người, thường dẫn đến xung đột hoặc căng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, dùng khi nói về xung đột trong nhóm hay xã hội. 'sow discord' nghĩa là gây ra xích mích. Không dùng cho bất đồng nhỏ, chỉ xung đột lớn hay kéo dài.
Examples
There was discord in the team after the project failed.
Sau khi dự án thất bại, trong nhóm đã xảy ra **bất hòa**.
Family discord made the holidays stressful.
**Bất hòa** trong gia đình khiến kỳ nghỉ trở nên căng thẳng.
Political discord led to protests in the city.
**Bất hòa** chính trị dẫn đến các cuộc biểu tình ở thành phố.
Rumors often sow discord between friends who trust each other.
Tin đồn thường gieo rắc **xích mích** giữa những người bạn tin tưởng nhau.
Despite years of discord, the two countries agreed to negotiate.
Dù trải qua nhiều năm **bất hòa**, hai nước đã đồng ý đàm phán.
His harsh words only added to the discord in the group.
Những lời lẽ gay gắt của anh ấy chỉ làm tăng thêm **xích mích** trong nhóm.