输入任意单词!

"discontinued" 的Vietnamese翻译

ngừng sản xuấtngừng cung cấp

释义

Một sản phẩm, dịch vụ hoặc chương trình đã bị ngừng sản xuất hoặc không còn tiếp tục nữa.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cho sản phẩm hoặc dịch vụ ('discontinued item'), không dùng cho người. Nếu nói về người nên dùng 'nghỉ hưu', 'từ chức'.

例句

This model has been discontinued and is no longer for sale.

Mẫu này đã được **ngừng sản xuất** và không còn bán nữa.

The company discontinued their free delivery service.

Công ty đã **ngừng cung cấp** dịch vụ giao hàng miễn phí.

Their popular app was suddenly discontinued last year.

Ứng dụng nổi tiếng của họ đã bị **ngừng cung cấp** bất ngờ vào năm ngoái.

That flavor has been discontinued, so you won't find it in stores anymore.

Vị đó đã **ngừng sản xuất**, bạn sẽ không tìm thấy nó ở cửa hàng nữa.

People were disappointed when their favorite shoes were discontinued.

Mọi người thất vọng khi đôi giày yêu thích của họ bị **ngừng sản xuất**.

Whenever something is discontinued, collectors start searching for it everywhere.

Mỗi khi có gì đó bị **ngừng sản xuất**, các nhà sưu tầm bắt đầu săn tìm khắp nơi.