Tapez n'importe quel mot !

"discomfort" in Vietnamese

khó chịukhông thoải mái

Definition

Cảm giác đau nhẹ, khó chịu về thể chất hoặc tâm lý, không cảm thấy hoàn toàn dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, tình huống lịch sự hoặc để chỉ khó chịu về thể chất hoặc xã hội. Nhẹ hơn 'đau' nhưng mạnh hơn 'khó chịu nhẹ'.

Examples

I felt discomfort after sitting too long.

Tôi cảm thấy **khó chịu** sau khi ngồi quá lâu.

Do you have any discomfort in your stomach?

Bạn có cảm thấy **khó chịu** ở bụng không?

Her new shoes caused her some discomfort.

Đôi giày mới của cô ấy khiến cô ấy thấy **khó chịu**.

He tried to hide his discomfort during the long meeting.

Anh ấy cố gắng che giấu **khó chịu** của mình trong cuộc họp dài.

There's a little discomfort when you get a vaccine, but it goes away quickly.

Có một chút **khó chịu** khi tiêm vắc-xin, nhưng nó nhanh chóng biến mất.

She laughed to cover up her social discomfort.

Cô ấy cười để che giấu **khó chịu** khi tiếp xúc xã hội.