"disciplined" in Vietnamese
Definition
Người có kỷ luật là người biết tuân thủ các quy tắc và kiểm soát hành vi của mình. Từ này cũng dùng để chỉ thứ gì hoặc ai đó được huấn luyện tốt, kiểm soát tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Disciplined' mang ý nghĩa trang trọng, tích cực, dùng cho người biết quản lý thời gian, tuân theo thói quen hay quy trình ("a disciplined student" = học sinh có kỷ luật). Không phải là 'bị phạt'. Cũng dùng cho nhóm, động vật, phương pháp.
Examples
She is a very disciplined student.
Cô ấy là một học sinh rất **kỷ luật**.
The soldiers were highly disciplined.
Những người lính rất **kỷ luật**.
He became more disciplined after joining the team.
Anh ấy trở nên **kỷ luật** hơn sau khi tham gia đội.
Sticking to a diet requires being really disciplined.
Giữ chế độ ăn kiêng đòi hỏi bạn phải thật **kỷ luật**.
You have to be disciplined if you want to reach your goals.
Bạn phải **kỷ luật** nếu muốn đạt được mục tiêu của mình.
Her morning routine is so disciplined—she never skips a step.
Thói quen buổi sáng của cô ấy rất **kỷ luật**—cô ấy không bao giờ bỏ qua bước nào.