Type any word!

"discharged" in Vietnamese

xuất việngiải ngũđược giải phóngxả (điện, chất lỏng)

Definition

Chỉ việc ai đó được chính thức cho rời đi hoặc giải phóng khỏi nơi nào đó, như xuất viện, xuất ngũ, hoặc kết thúc một trách nhiệm. Cũng dùng khi nói một chất hoặc điện được giải phóng ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

'discharged from hospital' là cách nói trang trọng, dùng cho văn bản hoặc trường hợp chính thức. Trong đời thường, thôi việc thường nói 'bị sa thải'. Trong kỹ thuật, chỉ việc điện hay hóa chất được xả ra.

Examples

She was discharged from the hospital yesterday.

Cô ấy đã được **xuất viện** vào hôm qua.

He was discharged from the army after ten years.

Anh ấy đã được **giải ngũ** sau mười năm phục vụ.

The worker was discharged for breaking the rules.

Công nhân đó đã bị **đuổi việc** vì vi phạm nội quy.

Once all payments are made, you'll be discharged from any further responsibility.

Khi đã thanh toán hết, bạn sẽ được **giải phóng** khỏi mọi trách nhiệm tiếp theo.

The battery is old so it gets discharged very quickly.

Pin đã cũ nên nó **xả** rất nhanh.

After reviewing her case, the doctor finally discharged her with some medicine.

Sau khi xem xét hồ sơ, bác sĩ cuối cùng đã **cho cô ấy xuất viện** cùng thuốc.