"disastrous" in Vietnamese
Definition
Rất tồi tệ hoặc gây ra tác hại nghiêm trọng, thiệt hại lớn, thất bại nặng nề.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi hậu quả nghiêm trọng, không chỉ đơn giản là tệ. 'disastrous consequences' nghĩa là hậu quả rất nặng nề.
Examples
The storm had disastrous effects on the village.
Cơn bão đã gây ra ảnh hưởng **thảm khốc** lên ngôi làng.
It was a disastrous mistake to forget the meeting.
Quên cuộc họp là một sai lầm **tai hại**.
Their company had a disastrous year and lost a lot of money.
Công ty của họ đã có một năm **thảm khốc** và mất rất nhiều tiền.
That new recipe turned out to be disastrous—we had to order pizza instead.
Công thức mới đó hóa ra **thảm khốc**—chúng tôi phải đặt pizza thay.
If we ignore the warnings, the results could be disastrous.
Nếu chúng ta bỏ qua cảnh báo, kết quả có thể **thảm khốc**.
The singer’s disastrous performance became an instant meme online.
Màn trình diễn **thảm khốc** của ca sĩ đã lập tức trở thành meme trên mạng.