"disarm" em Vietnamese
Definição
Lấy vũ khí từ ai đó hoặc một nhóm. Cũng dùng để chỉ việc làm ai đó bình tĩnh hay bớt tức giận, đặc biệt khi hành xử thân thiện.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (lấy vũ khí) và nghĩa bóng (làm ai bớt căng thẳng, dịu lại). 'Disarm with kindness' phổ biến trong giao tiếp.
Exemplos
The police tried to disarm the criminal.
Cảnh sát cố gắng **tước vũ khí** tên tội phạm.
Soldiers were told to disarm after the peace agreement.
Sau hiệp định hoà bình, lính được yêu cầu **tước vũ khí**.
Her gentle manner can disarm angry people.
Cách nhẹ nhàng của cô ấy có thể **làm dịu** người tức giận.
He managed to disarm the situation with a joke.
Anh ấy đã **làm dịu** tình hình bằng một câu đùa.
Sometimes just listening can disarm someone's anger.
Đôi khi chỉ lắng nghe cũng có thể **làm dịu** cơn giận của ai đó.
It took hours to disarm all the explosives in the building.
Phải mất hàng giờ để **gỡ bom** trong tòa nhà.