"disapproval" em Vietnamese
Definição
Cảm giác hoặc sự thể hiện rằng bạn không đồng ý hoặc không ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó. Thường dùng để nói đến sự không tán thành về mặt xã hội.
Notas de Uso (Vietnamese)
'disapproval' thường gắn với các động từ như 'thể hiện', 'bày tỏ', và các cụm như 'vẻ mặt không tán thành'. Dùng khi nói về sự đánh giá xã hội, không dùng để nói từ chối chính thức ('rejection').
Exemplos
Her parents showed their disapproval of her decision.
Cha mẹ cô ấy đã thể hiện **sự không tán thành** với quyết định của cô ấy.
He frowned in disapproval when he heard the news.
Anh ấy cau mày tỏ **sự không tán thành** khi nghe tin đó.
Her idea was met with disapproval from the team.
Ý tưởng của cô ấy đã vấp phải **sự không tán thành** từ nhóm.
You could feel the disapproval in the room when he spoke up.
Khi anh ấy lên tiếng, bạn có thể cảm nhận được **sự không tán thành** trong phòng.
She simply shook her head in silent disapproval.
Cô ấy chỉ lắc đầu tỏ **sự không tán thành** một cách lặng lẽ.
His lifestyle choices have always drawn disapproval from his relatives.
Cách sống của anh ấy luôn thu hút **sự không tán thành** từ người thân.