"disappointments" in Vietnamese
Definition
Nỗi buồn hay thất vọng khi điều mong đợi không xảy ra, hoặc các sự việc gây ra cảm giác đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều để nói về nhiều sự kiện cụ thể hoặc cảm giác thất vọng chung; hay gặp trong cụm như 'face disappointments', 'deal with disappointments', 'life's disappointments'. Mang tính trang trọng hơn 'letdowns'.
Examples
She felt many disappointments in her career.
Cô ấy đã trải qua nhiều **nỗi thất vọng** trong sự nghiệp của mình.
Life is full of disappointments and surprises.
Cuộc sống đầy những **nỗi thất vọng** và bất ngờ.
He talked to his friend about his disappointments.
Anh ấy đã kể với bạn về những **nỗi thất vọng** của mình.
We all have to learn how to handle disappointments without giving up.
Tất cả chúng ta đều phải học cách vượt qua **nỗi thất vọng** mà không bỏ cuộc.
After a few disappointments, she finally got the job of her dreams.
Sau vài **nỗi thất vọng**, cuối cùng cô ấy đã có được công việc mơ ước.
Don't let past disappointments affect your future goals.
Đừng để những **nỗi thất vọng** trong quá khứ ảnh hưởng đến mục tiêu tương lai.