اكتب أي كلمة!

"disappointment" بـVietnamese

sự thất vọng

التعريف

Cảm giác bạn có khi điều gì đó không diễn ra như mong đợi; cũng chỉ điều hoặc ai gây ra cảm giác đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với 'cảm thấy' ('cảm thấy sự thất vọng') hoặc nói về một người/sự vật là 'a disappointment'. Từ này không quá mạnh như 'devastation', thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi trang trọng.

أمثلة

He couldn't hide his disappointment when the game was canceled.

Anh ấy không thể che giấu **sự thất vọng** khi trận đấu bị hủy.

The news was a big disappointment to everyone.

Tin đó là một **sự thất vọng** lớn với mọi người.

She tried to hide her disappointment and smiled.

Cô ấy cố giấu **sự thất vọng** của mình và mỉm cười.

Missing my flight was a huge disappointment, but I tried to make the best of it.

Lỡ chuyến bay là một **sự thất vọng** lớn, nhưng tôi đã cố gắng tận dụng tình huống.

That restaurant was such a disappointment after all the hype.

Nhà hàng đó quả là một **sự thất vọng** sau bao nhiêu lời đồn thổi.

You could hear the disappointment in his voice when he didn't win.

Bạn có thể nghe thấy **sự thất vọng** trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy không thắng.