Type any word!

"disappointed" in Vietnamese

thất vọng

Definition

Cảm thấy buồn hoặc không hài lòng khi sự việc không như mong đợi hoặc kỳ vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các giới từ như 'with', 'by', 'at', 'in': 'disappointed with the result', 'disappointed by his behavior'. Mức độ nhẹ hơn 'devastated'. Thường dùng với cấu trúc: 'be disappointed to + động từ', 'be disappointed that + mệnh đề'.

Examples

I was disappointed with my test score.

Tôi đã cảm thấy **thất vọng** với điểm kiểm tra của mình.

She looked disappointed when the store was closed.

Cô ấy trông **thất vọng** khi cửa hàng đóng cửa.

We were disappointed that our friend could not come.

Chúng tôi **thất vọng** vì bạn mình không thể đến.

I'm really disappointed in how they handled the situation.

Thành thật mà nói, tôi thật sự **thất vọng** về cách họ giải quyết tình huống.

He sounded disappointed, but he said he understood.

Anh ấy nghe có vẻ **thất vọng**, nhưng nói rằng anh ấy hiểu.

To be honest, I'm a little disappointed you didn't tell me earlier.

Thật lòng mà nói, tôi hơi **thất vọng** vì bạn đã không nói sớm hơn.