"disappears" in Vietnamese
Definition
Không còn thấy hoặc không còn tồn tại; ai đó hoặc cái gì đó đi mất hoặc không xuất hiện nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
'disappears' dùng cho cả vật cụ thể (người, đồ vật) lẫn khái niệm trừu tượng (vấn đề, đau đớn). Hay gặp trong cụm như 'disappears suddenly', 'disappears without a trace'. Ý nghĩa có thể bình thường hoặc bí ẩn tùy bối cảnh.
Examples
The sun disappears behind the clouds.
Mặt trời **biến mất** sau đám mây.
My cat always disappears at night.
Con mèo của tôi luôn **biến mất** vào ban đêm.
The pain disappears after I rest.
Cơn đau **biến mất** sau khi tôi nghỉ ngơi.
He disappears for hours when he's upset.
Anh ấy **biến mất** hàng tiếng đồng hồ khi buồn.
Sometimes the Wi-Fi just disappears and I can't reconnect.
Thỉnh thoảng Wi-Fi tự nhiên **biến mất** và tôi không kết nối lại được.
The magician makes the rabbit disappears right in front of us!
Ảo thuật gia làm chú thỏ **biến mất** ngay trước mắt chúng tôi!