"disappearing" in Vietnamese
Definition
Tình trạng một vật, người hoặc hiện tượng không còn nhìn thấy hoặc không còn tồn tại nữa; quá trình mất dần đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho người, vật hoặc hiện tượng không còn xuất hiện. Thường ở thì tiếp diễn: 'đang biến mất'.
Examples
The magician made the coin start disappearing.
Ảo thuật gia làm cho đồng xu bắt đầu **biến mất**.
The sun is disappearing behind the clouds.
Mặt trời đang **biến mất** sau những đám mây.
My cat keeps disappearing every afternoon.
Con mèo của tôi cứ buổi chiều lại **biến mất**.
Rainforests around the world are disappearing fast.
Các khu rừng mưa nhiệt đới trên thế giới đang **biến mất** rất nhanh.
Why is my connection always disappearing during video calls?
Tại sao kết nối của tôi luôn **biến mất** khi gọi video?
More and more small stores are disappearing from our city.
Ngày càng nhiều cửa hàng nhỏ **biến mất** khỏi thành phố chúng ta.