যেকোনো শব্দ লিখুন!

"disappearing" in Vietnamese

đang biến mất

Definition

Tình trạng một vật, người hoặc hiện tượng không còn nhìn thấy hoặc không còn tồn tại nữa; quá trình mất dần đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho người, vật hoặc hiện tượng không còn xuất hiện. Thường ở thì tiếp diễn: 'đang biến mất'.

Examples

The magician made the coin start disappearing.

Ảo thuật gia làm cho đồng xu bắt đầu **biến mất**.

The sun is disappearing behind the clouds.

Mặt trời đang **biến mất** sau những đám mây.

My cat keeps disappearing every afternoon.

Con mèo của tôi cứ buổi chiều lại **biến mất**.

Rainforests around the world are disappearing fast.

Các khu rừng mưa nhiệt đới trên thế giới đang **biến mất** rất nhanh.

Why is my connection always disappearing during video calls?

Tại sao kết nối của tôi luôn **biến mất** khi gọi video?

More and more small stores are disappearing from our city.

Ngày càng nhiều cửa hàng nhỏ **biến mất** khỏi thành phố chúng ta.