"disappeared" in Vietnamese
Definition
Ai đó hoặc cái gì đó từng xuất hiện trước đây nhưng bây giờ không còn thấy, tìm, hoặc nhận ra nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật, người, dấu vết, vấn đề hoặc cơ hội. Có thể là biến mất hoàn toàn hoặc bất ngờ/khó hiểu. 'vanished' có cảm giác kịch tính hơn.
Examples
My phone disappeared from the table.
Điện thoại của tôi đã **biến mất** khỏi bàn.
The sun disappeared behind the clouds.
Mặt trời đã **biến mất** sau những đám mây.
The stain disappeared after I washed the shirt.
Vết bẩn **biến mất** sau khi tôi giặt áo.
He disappeared for two weeks and didn't answer anyone.
Anh ấy đã **biến mất** hai tuần và không trả lời ai cả.
As soon as the bill came, he disappeared.
Ngay khi hóa đơn đến, anh ấy **biến mất**.
My headache disappeared after a short nap.
Sau một giấc ngủ ngắn, cơn đau đầu của tôi đã **biến mất**.