"disagreement" in Vietnamese
Definition
Khi nhiều người có ý kiến khác nhau về một vấn đề, không đồng ý với nhau, thường dẫn đến tranh luận nhỏ hoặc lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả trường hợp nhẹ nhàng hay nghiêm trọng, chính thức lẫn không chính thức. Các cụm như 'have a disagreement', 'resolve a disagreement', 'disagreement over/about' rất thường gặp. Không nên nhầm với 'argument' vốn thiên về cãi vã mạnh hơn.
Examples
They had a disagreement about where to eat dinner.
Họ đã có một **bất đồng** về việc ăn tối ở đâu.
A small disagreement can be solved by talking.
Một **bất đồng** nhỏ có thể được giải quyết bằng cách nói chuyện.
There was a disagreement between the two teams.
Có một **bất đồng** giữa hai đội.
It's normal to have a disagreement once in a while.
Đôi khi có **bất đồng** là điều bình thường.
Our biggest disagreement is about money.
**Bất đồng** lớn nhất giữa chúng tôi là về tiền bạc.
Let’s try to settle this disagreement before it gets worse.
Hãy cố giải quyết **bất đồng** này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.