"disagreeable" in Vietnamese
Definition
Chỉ người, vật hay tình huống khiến bạn cảm thấy khó chịu, không thoải mái hoặc không vui. Thường ám chỉ sự không dễ chịu chung chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, văn viết hơn. Thường gặp các từ thay thế như 'khó chịu', 'thô lỗ' trong hội thoại. Có thể chỉ cả người và vật hoặc tình huống.
Examples
He has a very disagreeable attitude.
Anh ấy có thái độ rất **khó chịu**.
The food had a disagreeable smell.
Thức ăn có mùi **khó chịu**.
Yesterday's weather was really disagreeable.
Thời tiết hôm qua thực sự **khó chịu**.
I try to avoid disagreeable people at work whenever I can.
Tôi cố tránh những người **khó chịu** ở chỗ làm mỗi khi có thể.
His comments were so disagreeable that everyone fell silent.
Những lời bình luận của anh ta **khó chịu** đến nỗi mọi người đều im lặng.
That movie left me in a disagreeable mood for hours.
Bộ phim đó khiến tâm trạng tôi **khó chịu** suốt nhiều giờ liền.