"disagree" in Vietnamese
Definition
Có ý kiến khác với ai đó, hoặc cho rằng điều gì đó không đúng hoặc không phù hợp. Cũng có thể nói về hai thứ không khớp nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm 'disagree with someone', 'disagree about something', hoặc 'disagree on something'. Từ này mang sắc thái trung tính, trang trọng. 'I don't agree' nghe nhẹ nhàng hơn trong hội thoại.
Examples
I disagree with your answer.
Tôi **không đồng ý** với câu trả lời của bạn.
They disagree about the price.
Họ **không đồng ý** về giá cả.
These two numbers disagree.
Hai con số này **không khớp** với nhau.
I disagree, but I see why you feel that way.
Tôi **không đồng ý**, nhưng tôi hiểu vì sao bạn cảm thấy như vậy.
We can disagree and still be friends.
Chúng ta có thể **không đồng ý** nhưng vẫn làm bạn.
Experts disagree on how serious the problem is.
Các chuyên gia **không đồng ý** về mức độ nghiêm trọng của vấn đề.