Type any word!

"dis" in Vietnamese

xúc phạmcoi thường

Definition

Thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc xúc phạm ai đó một cách công khai, thường gặp trong văn nói hay âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dis' là tiếng lóng, chủ yếu dùng trong văn nói, nhạc rap hoặc mạng xã hội, không phù hợp cho bối cảnh trang trọng. Thường dùng với nghĩa chỉ trích, xúc phạm ai đó.

Examples

Don't dis your teacher in class.

Đừng **xúc phạm** giáo viên của bạn trong lớp.

It hurts when people dis me for no reason.

Thật đau khi bị mọi người **coi thường** vô lý.

He got upset because she dissed him online.

Anh ấy buồn vì cô ấy đã **xúc phạm** anh ấy trên mạng.

She told me not to dis her friends if I wanted to join the group.

Cô ấy bảo tôi đừng **xúc phạm** bạn cô ấy nếu muốn tham gia nhóm.

He always thinks people are trying to dis him, even when they're just joking.

Anh ấy lúc nào cũng nghĩ mọi người đang **coi thường** mình, dù họ chỉ đùa thôi.

Don't take it personally—nobody meant to dis you at the party.

Đừng để tâm—không ai cố **xúc phạm** bạn ở bữa tiệc đâu.