"directly" in Vietnamese
Definition
Một cách không qua trung gian, không vòng vo, hoặc ngay lập tức. Cũng dùng khi làm điều gì đó tự mình thay vì nhờ người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và trang trọng, với các cụm như 'đi trực tiếp', 'nói trực tiếp với', hoặc 'trả lời trực tiếp'. Nên chú ý bối cảnh để chọn từ thích hợp.
Examples
Please go directly to the office after lunch.
Làm ơn đi **trực tiếp** đến văn phòng sau bữa trưa.
She looked directly at me and smiled.
Cô ấy nhìn **trực tiếp** vào tôi và mỉm cười.
I will answer your email directly.
Tôi sẽ trả lời email của bạn **trực tiếp**.
If you have a problem, talk to me directly instead of complaining online.
Nếu có vấn đề, hãy nói chuyện **trực tiếp** với tôi thay vì than phiền trên mạng.
The train goes directly to the airport, so we don't need to change lines.
Tàu đi **trực tiếp** đến sân bay nên chúng ta không cần đổi chuyến.
I'll come directly after work if traffic isn't too bad.
Nếu không kẹt xe, tôi sẽ đến **trực tiếp** sau giờ làm.