Type any word!

"dipper" in Vietnamese

muôi lớngáo múc nướcChòm Sao Gấu Lớn (Big Dipper)

Definition

Muôi lớn là loại dụng cụ bếp dùng để múc canh hoặc nước. Trong thiên văn, 'dipper' còn chỉ chòm sao có hình cái muôi như chòm Big Dipper.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nấu ăn, thường dùng 'muôi lớn' thay vì 'dipper.' 'Big Dipper' là chòm sao Bắc Đẩu nổi tiếng, còn có 'Little Dipper' (Tiểu Bắc Đẩu). Hiếm dùng cho tên một loài chim.

Examples

She used a dipper to serve the soup.

Cô ấy dùng **muôi lớn** để múc canh.

The Big Dipper is easy to find in the night sky.

Chòm **Big Dipper** dễ dàng nhìn thấy trên bầu trời đêm.

Please pass me the dipper to fill my cup.

Đưa cho tôi cái **muôi lớn** để múc nước vào cốc.

Grandma always keeps a wooden dipper by the water bucket.

Bà luôn để một cái **gáo múc nước** gỗ bên cạnh xô nước.

Have you ever seen the Big Dipper during a camping trip?

Bạn đã từng nhìn thấy **Big Dipper** khi đi cắm trại chưa?

Just grab the dipper and help yourself to some punch.

Cứ lấy cái **muôi lớn** rồi tự múc nước uống đi.