Type any word!

"diplomatic" in Vietnamese

ngoại giaokhéo léo

Definition

Liên quan đến việc quản lý quan hệ giữa các quốc gia, hoặc mô tả người xử lý tình huống một cách khéo léo để tránh xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả bối cảnh ngoại giao lẫn thường ngày khi nói về cách ứng xử khéo léo. Đừng nhầm với 'chính trị'; 'ngoại giao' chú trọng đến sự khéo léo và tránh gây mất lòng.

Examples

She gave a diplomatic answer to the difficult question.

Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời rất **ngoại giao** cho câu hỏi khó.

He works for the diplomatic service.

Anh ấy làm việc trong ngành **ngoại giao**.

It requires diplomatic skills to solve international problems.

Cần có kỹ năng **ngoại giao** để giải quyết các vấn đề quốc tế.

She managed to stay diplomatic during a heated argument.

Cô ấy đã giữ được sự **ngoại giao** trong suốt cuộc tranh cãi căng thẳng.

Being diplomatic can help you avoid hurting someone's feelings.

Sự **khéo léo ngoại giao** giúp bạn tránh làm tổn thương cảm xúc của người khác.

My boss always finds a diplomatic way to say no.

Sếp tôi luôn tìm ra cách từ chối một cách **ngoại giao**.